Ngữ pháp tiếng Nhật
~というところだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~というところだ nghĩa là cùng lắm chỉ khoảng…; tầm….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (số lượng/mức) + というところだ |
| Romaji | toiutokoroda |
| Nghĩa | cùng lắm chỉ khoảng…; tầm… |
Cách nối
| Mức độ | 八割 + というところだ |
|---|---|
| Số lượng | 半数 + というところだ |
Cách dùng
Nêu mức độ/số lượng ở mức KHIÊM TỐN, cùng lắm chỉ tới chừng đó.
- 「~というところだ」 nêu mức độ/số lượng ở mức khiêm tốn: “cùng lắm chỉ tầm…”. Hàm ý không cao hơn được nữa.
- Thường dùng với con số ước lượng hoặc mức đánh giá.
- Gần như đồng nghĩa 「~といったところだ」 (N1-114); bản 「といった」 mềm và phổ biến hơn một chút.
Ví dụ
今回の合格者は半数というところだろう。
Số người đỗ đợt này cùng lắm chỉ tầm một nửa thôi.
準備の進み具合は八割というところだ。
Tiến độ chuẩn bị cùng lắm được tầm tám phần.
Cần nhớ
- Gắn danh từ chỉ số lượng/mức độ.
- Hàm ý “chỉ đến thế thôi”.
Lỗi hay gặp
-
Sai合格者は半数というところに違いない。
Người đỗ cùng lắm chỉ khoảng một nửa.
Đúng合格者は半数というところだろう。
Mẫu này nêu ƯỚC LƯỢNG khiêm tốn, đi với 「だろう/だ」, không kết hợp khẳng định chắc chắn.
-
Sai彼はとても優秀というところだ。
Thực lực của anh ấy tầm khá trở lên.
Đúng彼の実力は中の上というところだ。
「というところだ」 hàm ý mức KHIÊM TỐN, không dùng để khen mức cao.
Mẹo khi ôn thi
- 「というところだ」 = cùng lắm chỉ tầm…; hàm ý mức khiêm tốn.