Ngữ pháp tiếng Nhật
~でなくてなんだろう nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~でなくてなんだろう nghĩa là nếu không phải là… thì là gì (nhấn mạnh tu từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + でなくてなんだろう N + でなくてなんであろうか |
| Romaji | denakutenandarou |
| Nghĩa | nếu không phải là… thì là gì (nhấn mạnh tu từ) |
Cách nối
| Danh từ (đánh giá) | 奇跡 + でなくてなんだろう |
|---|---|
| Danh từ (khái niệm) | 愛 + でなくてなんだろう |
Cách dùng
Câu hỏi tu từ khẳng định mạnh “đây chính là…”. Văn viết, giàu cảm xúc.
- 「~でなくてなんだろう」 là CÂU HỎI TU TỪ: hỏi “nếu không phải A thì là gì” để khẳng định mạnh “đây đúng là A”.
- Danh từ thường là khái niệm trừu tượng giàu cảm xúc: 愛・奇跡・運命・偶然.
- Văn viết (tuỳ bút, bình luận); không dùng trong hội thoại thường ngày.
Ví dụ
見ず知らずの人に命を救われた。これが奇跡でなくてなんだろう。
Được người dưng cứu mạng. Nếu đây không phải phép màu thì là gì?
見返りを求めず尽くすこと、それが愛でなくてなんだろう。
Tận tụy mà không mong đền đáp — nếu đó không phải tình yêu thì là gì?
Cần nhớ
- Gắn danh từ trừu tượng.
- Là khẳng định, không phải câu hỏi thật.
Lỗi hay gặp
-
Saiこれがペンでなくてなんだろう。
Nếu đây không phải là cái bút thì là gì.
Đúngこれが奇跡でなくてなんだろう。
Mẫu này dùng với khái niệm TRỪU TƯỢNG giàu cảm xúc, không dùng cho vật cụ thể tầm thường.
-
Saiこれが奇跡でなくてなんだろうか、教えてください。
Nếu đây không phải là kỳ tích thì là gì, xin hãy cho tôi biết.
Đúngこれが奇跡でなくてなんだろう。
Đây là câu hỏi TU TỪ (tự khẳng định), không phải câu hỏi chờ trả lời.
Mẹo khi ôn thi
- 「でなくてなんだろう」 = câu hỏi tu từ khẳng định “chính là A”; dùng với khái niệm trừu tượng.