Ngữ pháp tiếng Nhật
~であれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~であれ nghĩa là dù là; bất kể là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/na-adj + であれ |
| Romaji | deare |
| Nghĩa | dù là; bất kể là |
Cách nối
| Cách nối | N/na-adj + であれ |
|---|
Cách dùng
Nêu rằng dù điều kiện là gì đi nữa thì kết luận vẫn giữ nguyên. Văn viết trang trọng.
- 「N/na-adj+であれ」 = dù là N. Rất hay đi với từ nghi vấn: 「誰であれ」「何であれ」「どこであれ」「理由が何であれ」.
- Dạng liệt kê 「AであれBであれ」 = dù A hay B: 「男であれ女であれ、条件は同じだ」.
- Đây là thể mệnh lệnh cổ của 「である」 nên chỉ nối danh từ và tính từ な. Động từ thì dùng 「~ようが/~ようと」.
Ví dụ
誰であれ、規則を守らなければならない。
Dù là ai cũng phải tuân thủ quy định.
理由が何であれ、暴力は許されない。
Dù lý do là gì, bạo lực không được chấp nhận.
Cần nhớ
- Nối danh từ trực tiếp: 「誰であれ」, không phải 「誰にあれ」.
- Động từ không dùng 「であれ」 — chuyển sang 「~ようが」.
Lỗi hay gặp
-
Sai誰にあれ規則を守る。
Đúng誰であれ規則を守る。
Danh từ nối bằng であれ.
Mẹo khi ôn thi
- 「であれ」 = dù là N (hay đi với 誰/何/どこ); động từ thì dùng 「ようが」.