Ngữ pháp tiếng Nhật

~とあれば nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~とあれば nghĩa là nếu (vì mục đích/điều đặc biệt) thì sẵn sàng….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc普通形・N + とあれば
Romajitoareba
Nghĩanếu (vì mục đích/điều đặc biệt) thì sẵn sàng…

Cách nối

Danh từ子供のため + とあれば
Danh từ (nhu cầu)必要 + とあれば

Cách dùng

Nêu nếu là vì A (điều quan trọng/đặc biệt) thì sẵn sàng làm B (dù thường không). Trang trọng.

  • 「~とあれば」 = “nếu vì A (điều đặc biệt/quan trọng) thì sẵn sàng B”. Nhấn quyết tâm/nhượng bộ vì A.
  • B thường là điều bình thường không làm, nhưng vì A thì chấp nhận.
  • Khác 「とあって」 (kết quả khách quan): 「とあれば」 thể hiện Ý CHÍ/sẵn sàng của người nói.

Ví dụ

  • Nếu là vì con thì dù vất vả thế nào cũng không ngại.

  • Nếu cần thì tôi sẽ đến ngay lập tức.

Cần nhớ

  • Gắn danh từ/普通形.
  • Vế sau thể hiện sẵn sàng/quyết tâm.

Lỗi hay gặp

  • Sai子供(こども)のためとあれば、道(みち)が混(こ)んだ。

    Nếu là vì con thì đường đã tắc.

    Đúng子供(こども)のためとあれば、何(なん)でもする。

    Vế sau 「とあれば」 là quyết tâm/sẵn sàng của người nói, không phải kết quả khách quan (đó là 「とあって」).

  • Sai普通(ふつう)のこととあれば、頑張(がんば)る。

    Nếu là việc quan trọng thì tôi sẽ dốc sức.

    Đúng大事(だいじ)なこととあれば、頑張(がんば)る。

    A phải là điều ĐẶC BIỆT/quan trọng đủ để đánh đổi.

Mẹo khi ôn thi

  • 「とあれば」 = nếu vì điều đặc biệt thì sẵn sàng (quyết tâm); khác 「とあって」 (kết quả khách quan).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →