Ngữ pháp tiếng Nhật
~とあって nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とあって nghĩa là vì là (hoàn cảnh/dịp đặc biệt) nên (đương nhiên)….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形・N + とあって |
| Romaji | toatte |
| Nghĩa | vì là (hoàn cảnh/dịp đặc biệt) nên (đương nhiên)… |
Cách nối
| Danh từ | 連休 + とあって |
|---|---|
| Mệnh đề | 有名人が来る + とあって |
Cách dùng
Nêu vì A là tình huống ĐẶC BIỆT nên B (kết quả đương nhiên) xảy ra. Văn viết/tường thuật.
- 「~とあって」 = “vì là A (tình huống đặc biệt) nên B (đương nhiên)”. A đặc biệt → B là hệ quả tự nhiên.
- Hay dùng tường thuật sự kiện (báo chí): 連休とあって、道が混んだ.
- Vế sau là kết quả KHÁCH QUAN, không dùng ý muốn/mệnh lệnh của người nói.
Ví dụ
連休とあって、行楽地は混雑している。
Vì là kỳ nghỉ dài nên các khu vui chơi đông nghịt.
有名人が来るとあって、大勢の人が集まった。
Vì có người nổi tiếng đến nên rất đông người tụ tập.
Cần nhớ
- Gắn danh từ/普通形.
- Tình huống A phải đặc biệt, đủ để B đương nhiên.
Lỗi hay gặp
-
Sai連休とあって、出かけよう。
Vì là kỳ nghỉ dài nên mình đi chơi thôi.
Đúng連休とあって、道が混んだ。
Vế sau 「とあって」 là kết quả KHÁCH QUAN, không dùng ý muốn/rủ rê của người nói.
-
Sai普通の日とあって、混雑した。
Vì là kỳ nghỉ dài nên đông nghịt.
Đúng連休とあって、混雑した。
A phải là tình huống ĐẶC BIỆT đủ khiến B đương nhiên, không dùng việc bình thường.
Mẹo khi ôn thi
- 「とあって」 = vì là tình huống đặc biệt nên (kết quả đương nhiên); văn tường thuật.