Ngữ pháp tiếng Nhật
~にかんがみて nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にかんがみて nghĩa là xét đến (tình hình, tiền lệ, bài học).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に鑑みて N + に鑑み |
| Romaji | nikangamite |
| Nghĩa | xét đến (tình hình, tiền lệ, bài học) |
Cách nối
| Danh từ | 現状 + に鑑みて |
|---|---|
| Danh từ (tiền lệ) | 前例 + に鑑みて |
Cách dùng
XÉT ĐẾN A (tình hình xã hội, tiền lệ, kinh nghiệm) để quyết định B. Rất trang trọng, văn viết.
- 「~に鑑みて」 = “xét/cân nhắc đến A (現状・情勢・前例) để B”. A thường là tình hình khách quan quan trọng.
- Dạng văn viết 「に鑑み」.
- Khác 「に照らして」 (đối chiếu chuẩn để xét đúng/sai): 「に鑑みて」 = CÂN NHẮC tình hình/bài học để quyết định.
Ví dụ
現状に鑑みて、計画を延期する。
Xét tình hình hiện tại, chúng tôi hoãn kế hoạch.
社会情勢に鑑み、対応を見直す。
Xét đến tình hình xã hội, chúng tôi xem lại cách ứng phó.
Cần nhớ
- Gắn danh từ (tình hình/tiền lệ/kinh nghiệm), không dùng cảm xúc cá nhân nhỏ.
- Rất trang trọng, văn bản chính thức.
Lỗi hay gặp
-
Sai自分の気持ちに鑑みて、決めた。
Xét đến tình hình, tôi đã quyết định.
Đúng状況に鑑みて、決めた。
「に鑑みて」 xét TÌNH HÌNH/tiền lệ khách quan, không dùng cho cảm xúc cá nhân nhỏ.
-
Sai法律に鑑みて、違法だ。
Đối chiếu với pháp luật thì đó là vi phạm.
Đúng法律に照らして、違法だ。
Đối chiếu LUẬT để xét đúng/sai dùng 「に照らして」; 「に鑑みて」 = cân nhắc tình hình để quyết định.
Mẹo khi ôn thi
- 「に鑑みて」 = xét đến tình hình/tiền lệ (rất trang trọng); khác 「に照らして」 (đối chiếu chuẩn).