Ngữ pháp tiếng Nhật
~にいたって nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にいたって nghĩa là đến tận (giai đoạn cực đoan/nghiêm trọng) rồi mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に至って 動詞 辞書形 + に至って |
| Romaji | niitatte |
| Nghĩa | đến tận (giai đoạn cực đoan/nghiêm trọng) rồi mới… |
Cách nối
| Danh từ | この段階 + に至って |
|---|---|
| Động từ | 事故が起きる + に至って |
Cách dùng
Nêu đến tận một giai đoạn/tình huống cực đoan mới xảy ra/nhận ra điều gì; thường muộn màng. Trang trọng, văn viết.
- 「~に至って」 = “đến tận giai đoạn/tình huống (cực đoan) A mới B”. Nhấn việc đến mức nghiêm trọng rồi mới hành động/nhận ra (thường muộn).
- Hay đi với 「ようやく/はじめて」: đến lúc đó mới…
- Dạng 「に至っても」 = dù đã đến mức đó vẫn…
Ví dụ
事故が起きるに至って、ようやく対策が取られた。
Đến khi tai nạn xảy ra thì cuối cùng biện pháp mới được thực hiện.
決勝に至って、彼の実力が発揮された。
Đến tận trận chung kết thì thực lực của anh ấy mới được phát huy.
Cần nhớ
- Gắn danh từ chỉ giai đoạn hoặc động từ thể từ điển.
- Sắc thái muộn màng, nghiêm trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai小さい問題に至って、大騒ぎした。
Đến cả một vấn đề nhỏ nhặt cũng làm ầm ĩ lên.
Đúng深刻な事態に至って、対応した。
「に至って」 dùng khi đến mức NGHIÊM TRỌNG/cực đoan, không dùng cho việc nhỏ nhặt.
-
Sai事故に至ってに、気づいた。
Đến khi xảy ra tai nạn rồi mới nhận ra.
Đúng事故に至って、気づいた。
「に至って」 nối trực tiếp, không thêm 「に」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に至って」 = đến tận giai đoạn cực đoan mới (thường muộn); trang trọng.