Ngữ pháp tiếng Nhật
~に至るまで nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に至るまで nghĩa là cho đến tận; phạm vi trải rộng tới cả điểm cuối hoặc trường hợp cực hạn.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に至るまで N から N に至るまで |
| Romaji | niitarumade |
| Nghĩa | cho đến tận; phạm vi trải rộng tới cả điểm cuối hoặc trường hợp cực hạn |
Cách nối
| Một điểm cuối | 細部 + に至るまで |
|---|---|
| Toàn bộ phạm vi | 企画 + から + 販売後の支援 + に至るまで |
Cách dùng
Dùng để nhấn mạnh rằng phạm vi bao quát kéo dài tới một điểm cuối, một chi tiết sâu hoặc một trường hợp mà người nghe có thể không ngờ tới.
- 「~に至るまで」 đánh dấu điểm xa nhất trong một phạm vi và làm nổi bật ý “ngay cả tới mức đó cũng bao gồm”. Nó thường đi với các từ chỉ toàn bộ, nhiều loại hoặc một chuỗi phạm vi ở vế sau.
- Dạng 「AからBに至るまで」 cho thấy phạm vi trải từ A đến B. B thường là điểm cuối có sức nhấn mạnh, không đơn thuần là nơi đến hay thời hạn.
- So với 「~まで」, mẫu này trang trọng hơn và nhấn vào độ rộng hoặc mức độ bao quát. Nếu chỉ nói điểm đến thông thường như đi bộ tới ga, dùng 「まで」 tự nhiên hơn.
Ví dụ
企画から販売後の支援に至るまで、すべて自社で担当している。
Từ khâu lên kế hoạch cho tới cả hỗ trợ sau bán hàng, công ty đều tự đảm nhiệm.
その資料には、会議の経緯から参加者の細かな発言に至るまで記録されていた。
Tài liệu đó ghi lại mọi thứ, từ diễn biến cuộc họp cho tới cả những phát biểu chi tiết của người tham dự.
Cần nhớ
- Thường gặp trong văn viết, bài phát biểu, báo cáo và các câu liệt kê phạm vi.
- Có thể dùng với chi tiết trừu tượng như 「考え方に至るまで」, không chỉ với địa điểm hay thời gian.
Lỗi hay gặp
-
Sai駅に至るまで歩きました。
Tôi đã đi bộ đến ga.
Đúng駅まで歩きました。
Chỉ nói một điểm đến thông thường thì dùng 「まで」. 「に至るまで」 cần ngữ cảnh nhấn mạnh phạm vi rộng hoặc điểm cuối đặc biệt.
-
Sai企画に販売後の支援に至るまで、すべて自社で担当している。
Từ khâu lập kế hoạch cho đến tận hỗ trợ sau bán hàng, tất cả đều do công ty tự đảm nhiệm.
Đúng企画から販売後の支援に至るまで、すべて自社で担当している。
Khi nêu cả điểm đầu và điểm cuối của phạm vi, dùng khung 「AからBに至るまで」.
Mẹo khi ôn thi
- Tìm cặp điểm đầu–cuối hoặc một chi tiết cực hạn; nếu câu chỉ cần chỉ đích đến, 「まで」 thường phù hợp hơn.