Kanji
Chữ 鶏 (KÊ) nghĩa là gì?
鶏 đọc Hán-Việt là KÊ, nghĩa là con gà.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | kê |
|---|
| Âm On | ケイ |
|---|
| Âm Kun | にわとり、とり |
|---|
| Số nét | 19 |
|---|
| Bộ thủ chính | 鳥 (điểu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
鶏kêÂm On ケイÂm Kun にわとり、とり
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét
con gà
Mẹo nhớ
Bên cạnh hình 奚 là chim 鳥 quen thuộc trong sân — đó là con GÀ.
Thứ tự nét · 19 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19