Kanji

Chữ 魔 (MA) nghĩa là gì?

魔 đọc Hán-Việt là MA, nghĩa là ma quỷ, yêu ma.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtma
Âm Onマ
Số nét21
Bộ thủ chính鬼 (quỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
maÂm On マ
N1 · ước tính theo khung JLPT21 nét

ma quỷ, yêu ma

Mẹo nhớ

Con quỷ 鬼 nấp dưới mái 广 giữa bụi cây gai 麻 lâu ngày hóa thành YÊU MA.

Thứ tự nét · 21 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21

Từ ghép tiêu biểu

  • 悪魔あくまác quỷ, ma quỷ
  • 邪魔じゃまsự cản trở, quấy rầy, làm phiền
  • お邪魔しますおじゃましますxin phép làm phiền, xin phép vào nhà

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.