Kanji

Chữ 顧 (CỐ) nghĩa là gì?

顧 đọc Hán-Việt là CỐ, nghĩa là ngoảnh lại, đoái hoài; chiếu cố.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcố
Âm Onコ
Âm Kunかえり.みる
Số nét21
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cốÂm On コÂm Kun かえり.みる
N1 · ước tính theo khung JLPT21 nét

ngoảnh lại, đoái hoài; chiếu cố

Mẹo nhớ

Con chim 隹 bên khung cửa 戸 quay cái đầu 頁 lại nhìn, như ta NGOẢNH LẠI đoái hoài.

Thứ tự nét · 21 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21

Từ ghép tiêu biểu

  • 顧みるかえりみるngoảnh lại; hồi tưởng, lưu tâm

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.