Từ vựng
邪魔 (じゃま, jama) nghĩa là gì?
邪魔 (じゃま, jama) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cản trở, quấy rầy, làm phiền.
| Cách đọc | じゃま |
|---|---|
| Romaji | jama |
| Từ loại | danh từ, tính từ -na, động từ (+する) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
邪魔じゃま
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjama
sự cản trở, quấy rầy, làm phiền
- 1danh từ · tính từ -na · động từ (+する) sự cản trở, vướng víu, quấy rầy, làm phiềnhindrance; obstacle; nuisance
- 2động từ (+する) · tự động từ đến chơi, ghé thăm nhà (ai)to visit (someone's home)
- 3danh từ (Phật giáo) ma chướng — loài ma cản trở việc tu hành và giữ giớidemon who hinders Buddhist training; demon who obstructs sentient beings from maintaining moral behaviour
Câu ví dụ
この荷物はここでは邪魔ですね。
Kiện hành lý này để đây thì vướng quá nhỉ.
勉強の邪魔をしないでください。
Đừng quấy rầy lúc tôi đang học.