Kanji
Chữ 駄 (ĐÀ) nghĩa là gì?
駄 đọc Hán-Việt là ĐÀ, nghĩa là ngựa thồ, đồ thồ; tầm thường.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đà |
|---|
| Âm On | ダ、タ |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 馬 (mã) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
駄đàÂm On ダ、タ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
ngựa thồ, đồ thồ; tầm thường
Mẹo nhớ
Con ngựa 馬 cõng gánh to 大 nặng trịch, chỉ là NGỰA THỒ tầm thường.
Từ ghép tiêu biểu
- 下駄げたguốc gỗ Geta Nhật Bản
- 無駄むだvô ích, lãng phí
- 無駄遣いむだづかいsự lãng phí, tiêu xài hoang phí
Từ vựng khác có chữ này
- 駄作ださくtác phẩm dở, tác phẩm tồi