Kanji

Chữ 駄 (ĐÀ) nghĩa là gì?

駄 đọc Hán-Việt là ĐÀ, nghĩa là ngựa thồ, đồ thồ; tầm thường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđà
Âm Onダ、タ
Số nét14
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đàÂm On ダ、タ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

ngựa thồ, đồ thồ; tầm thường

Mẹo nhớ

Con ngựa 馬 cõng gánh to 大 nặng trịch, chỉ là NGỰA THỒ tầm thường.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 下駄げたguốc gỗ Geta Nhật Bản
  • 無駄むだvô ích, lãng phí
  • 無駄遣いむだづかいsự lãng phí, tiêu xài hoang phí

Từ vựng khác có chữ này

  • 駄作ださくtác phẩm dở, tác phẩm tồi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.