Từ vựng

無駄遣い (むだづかい, mudazukai) nghĩa là gì?

無駄遣い (むだづかい, mudazukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lãng phí, tiêu xài hoang phí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむだづかい
Romajimudazukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
むだづかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmudazukai

sự lãng phí, tiêu xài hoang phí

Genki 22Genki
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ waste (of money, time, etc.); squandering; frittering away

Câu ví dụ

  • Tôi ngừng tiêu xài hoang phí và bắt đầu tiết kiệm.

  • Hãy giảm việc lãng phí điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.