Từ vựng

駄作 (ださく, dasaku) nghĩa là gì?

駄作 (ださく, dasaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm dở, tác phẩm tồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcださく
Romajidasaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ださく
N1 · ước tính theo khung JLPTdasaku

tác phẩm dở, tác phẩm tồi

Câu ví dụ

  • Bộ phim đó là một tác phẩm dở, không như kỳ vọng.

  • Cứ viết toàn tác phẩm dở thì độc giả sẽ rời xa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.