Từ vựng

顧みる (かえりみる, kaerimiru) nghĩa là gì?

顧みる (かえりみる, kaerimiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoảnh lại; hồi tưởng, lưu tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえりみる
Romajikaerimiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かえりみる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaerimiru

ngoảnh lại; hồi tưởng, lưu tâm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhìn lại (quá khứ), ngẫm lại, hồi tưởngto look back on (the past); to reflect on; to reminisce about
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ ngoái đầu nhìn lại, quay lại nhìnto look behind (at); to turn round (and look); to look over one's shoulder
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ bận tâm tới, đoái hoài, để ý tới, tính đếnto consider; to concern oneself about; to take notice of

Câu ví dụ

  • Anh ấy nhảy xuống sông mà không màng đến nguy hiểm.

  • Tôi đã có thời gian yên tĩnh hồi tưởng lại quá khứ của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.