Kanji

Chữ 頓 (ĐỐN) nghĩa là gì?

頓 đọc Hán-Việt là ĐỐN, nghĩa là đột nhiên; sắp xếp; cúi đầu (頓首).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđốn
Âm Onトン、トツ
Âm Kunにわか.に、とん.と、つまず.く、とみ.に、ぬかずく
Số nét13
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
đốnÂm On トン、トツÂm Kun にわか.に、とん.と、つまず.く、とみ.に、ぬかずく
13 nét

đột nhiên; sắp xếp; cúi đầu (頓首)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.