Kanji

Chữ 瘍 nghĩa là gì?

瘍 nghĩa là lở loét, ung nhọt (潰瘍).

Thông tin tra cứu
Âm Onヨウ
Âm Kunかさ
Số nét14
Bộ thủ chính疒 (nạch)
Âm On ヨウÂm Kun かさ
14 nét

lở loét, ung nhọt (潰瘍)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.