Kanji Chữ 瘍 nghĩa là gì? 瘍 nghĩa là lở loét, ung nhọt (潰瘍). Thông tin tra cứuÂm OnヨウÂm KunかさSố nét14Bộ thủ chính疒 (nạch) 瘍Âm On ヨウÂm Kun かさ14 nétlở loét, ung nhọt (潰瘍)Bộ thủ chính疒nạch bệnh tật (bộ nạch) 5 nétChữ này ghép từ丿phiệt nét phẩy (nét sổ chéo trái) 1 nét一nhất một, nét ngang (bộ nhất) 1 nét日nhật ngày, mặt trời (bộ nhật) 4 nét勹bao bao bọc, ôm lấy (bộ bao) 2 nét疒nạch bệnh tật (bộ nạch) 5 nét勿vật chớ, đừng 4 nétThứ tự nét · 14 nétXem viết1234567891011121314