Kanji

Chữ 韻 (VẬN) nghĩa là gì?

韻 đọc Hán-Việt là VẬN, nghĩa là vần, âm vận; phong nhã.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvận
Âm Onイン
Số nét19
Bộ thủ chính音 (âm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vậnÂm On イン
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

vần, âm vận; phong nhã

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.