Kanji

Chữ 靖 (TĨNH) nghĩa là gì?

靖 đọc Hán-Việt là TĨNH, nghĩa là yên ổn, an định.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttĩnh
Âm Onセイ、ジョウ
Âm Kunやす.んじる
Số nét13
Bộ thủ chính青 (thanh)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tĩnhÂm On セイ、ジョウÂm Kun やす.んじる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

yên ổn, an định

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.