Kanji

Chữ 頌 (TỤNG) nghĩa là gì?

頌 đọc Hán-Việt là TỤNG, nghĩa là ca ngợi, tán tụng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttụng
Âm Onショウ、ジュ、ヨウ
Âm Kunかたち、たた.える、ほめ.る
Số nét13
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tụngÂm On ショウ、ジュ、ヨウÂm Kun かたち、たた.える、ほめ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

ca ngợi, tán tụng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.