Kanji

Chữ 錬 (LUYỆN) nghĩa là gì?

錬 đọc Hán-Việt là LUYỆN, nghĩa là luyện, tôi luyện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtluyện
Âm Onレン
Âm Kunね.る
Số nét16
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
luyệnÂm On レンÂm Kun ね.る
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

luyện, tôi luyện

Mẹo nhớ

Kim loại 金 được nung từ lúc mặt trời còn ở phía đông 東 tới khi thật cứng — nhớ TÔI LUYỆN, RÈN.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.