Kanji

Chữ 錦 (CẨM) nghĩa là gì?

錦 đọc Hán-Việt là CẨM, nghĩa là gấm, gấm vóc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcẩm
Âm Onキン
Âm Kunにしき
Số nét16
Bộ thủ chính金 (kim)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cẩmÂm On キンÂm Kun にしき
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

gấm, gấm vóc

Mẹo nhớ

Tấm vải 巾 dệt chỉ trắng 白 óng như kim loại 金 quý chính là GẤM VÓC.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.