Từ vựng
鈍る (にぶる, niburu) nghĩa là gì?
鈍る (にぶる, niburu) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên cùn, chậm; suy yếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にぶる |
|---|
| Romaji | niburu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniburu
trở nên cùn, chậm; suy yếu
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ cùn đi, lụt đi (dao, lưỡi)to become blunt; to grow dull
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ kém đi, yếu đi, chùn lại (tay nghề, quyết tâm)to become less capable; to weaken; to falter
Câu ví dụ
休み明けで体の動きが鈍っている。
Sau kỳ nghỉ, cơ thể trở nên chậm chạp.
長年使ったナイフの刃が鈍ってきた。
Lưỡi dao dùng nhiều năm đã trở nên cùn.