Từ vựng

鈍る (にぶる, niburu) nghĩa là gì?

鈍る (にぶる, niburu) trong tiếng Nhật nghĩa là trở nên cùn, chậm; suy yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにぶる
Romajiniburu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にぶる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniburu

trở nên cùn, chậm; suy yếu

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cùn đi, lụt đi (dao, lưỡi)to become blunt; to grow dull
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ kém đi, yếu đi, chùn lại (tay nghề, quyết tâm)to become less capable; to weaken; to falter

Câu ví dụ

  • Sau kỳ nghỉ, cơ thể trở nên chậm chạp.

  • Lưỡi dao dùng nhiều năm đã trở nên cùn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.