Từ vựng

鈍い (にぶい, nibui) nghĩa là gì?

鈍い (にぶい, nibui) trong tiếng Nhật nghĩa là cùn; chậm chạp, kém nhạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにぶい
Romajinibui
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にぶい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnibui

cùn; chậm chạp, kém nhạy

  1. 1tính từ -i cùn, lụt (dao), không sắcdull (e.g. a knife); blunt
  2. 2tính từ -i chậm hiểu, đần, tối dạthickheaded; obtuse; stupid
  3. 3tính từ -i đục (tiếng), xỉn (màu), mờ (ánh sáng)dull (sound, color, etc.); dim (light)
  4. 4tính từ -i chậm chạp, ì ạch, uể oảislow; sluggish; inert
  5. 5tính từ -i vô tâm, chậm nhạy, không tinh ý (phản xạ, cảm nhận)insensitive; dull (e.g. reflexes); unperceptive

Câu ví dụ

  • Dạo này cử động của bạn chậm chạp nhỉ.

  • Lưỡi con dao này bị cùn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.