Kanji

Chữ 醜 (XÚ) nghĩa là gì?

醜 đọc Hán-Việt là XÚ, nghĩa là xấu xí, xấu xa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxú
Âm Onシュウ
Âm Kunみにく.い、しこ
Số nét17
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xúÂm On シュウÂm Kun みにく.い、しこ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

xấu xí, xấu xa

Mẹo nhớ

Con quỷ 鬼 với đầu ruộng 田 và chân 儿 uống hũ rượu 酉 lộ nguyên hình thật XẤU XÍ.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 醜いみにくいxấu xí; đáng hổ thẹn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.