Từ vựng
醜い (みにくい, minikui) nghĩa là gì?
醜い (みにくい, minikui) trong tiếng Nhật nghĩa là xấu xí; đáng hổ thẹn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みにくい |
|---|
| Romaji | minikui |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminikui
xấu xí; đáng hổ thẹn
- 1tính từ -i xấu xí, khó coi, kém ưa nhìnugly; unattractive; bad-looking
- 2tính từ -i khó coi, xấu mặt, đáng hổ thẹn (hành vi)unsightly; unseemly; disgraceful
Câu ví dụ
それは醜い争いでした。
Đó là một cuộc tranh chấp đáng xấu hổ.
醜いアヒルの子という話を知っていますか。
Bạn có biết câu chuyện Chú Vịt Con Xấu Xí không?