Kanji

Chữ 酔 (TÚY) nghĩa là gì?

酔 đọc Hán-Việt là TÚY, nghĩa là say, say rượu; say mê.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttúy
Âm Onスイ
Âm Kunよ.う、よ.い、よ
Số nét11
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
túyÂm On スイÂm Kun よ.う、よ.い、よ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

say, say rượu; say mê

Mẹo nhớ

Uống hết hũ rượu 酉 đến chín 九 mười 十 chén thì ai cũng SAY MÈM.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 酔うようsay rượu, say xe
  • 麻酔ますいsự gây mê, thuốc gây mê
  • 酔っ払いよっぱらいngười say rượu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.