Kanji

Chữ 釈 (THÍCH) nghĩa là gì?

釈 đọc Hán-Việt là THÍCH, nghĩa là giải thích, chú giải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthích
Âm Onシャク、セキ
Âm Kunとく、す.てる、ゆる.す
Số nét11
Bộ thủ chính釆 (biện)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thíchÂm On シャク、セキÂm Kun とく、す.てる、ゆる.す
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

giải thích, chú giải

Mẹo nhớ

Tách bạch 釆 từng hạt 米 dưới cây thước thân 尸 và chấm 丶 để GIẢI THÍCH cho rõ nghĩa.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 解釈かいしゃくsự giải thích, cách hiểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.