Từ vựng

麻酔 (ますい, masui) nghĩa là gì?

麻酔 (ますい, masui) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gây mê, thuốc gây mê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcますい
Romajimasui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ますい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasui

sự gây mê, thuốc gây mê

  1. 1danh từ anaesthesia; anesthesia

Câu ví dụ

  • Trước ca phẫu thuật, tôi được gây mê toàn thân.

  • Khi thuốc mê hết tác dụng, tôi bắt đầu cảm thấy đau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.