Từ vựng
酔っ払い (よっぱらい, yopparai) nghĩa là gì?
酔っ払い (よっぱらい, yopparai) trong tiếng Nhật nghĩa là người say rượu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よっぱらい |
|---|
| Romaji | yopparai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyopparai
người say rượu
- 1danh từ người say rượu, kẻ saydrunk person; (a) drunk
- 2danh từ tình trạng say, việc uống đến saybeing drunk; getting drunk
Câu ví dụ
駅前に酔っ払いがいました。
Trước ga có một người say rượu.
酔っ払いが大声で歌っていた。
Người say rượu đang hát lớn tiếng.