Kanji

Chữ 郭 (QUÁCH) nghĩa là gì?

郭 đọc Hán-Việt là QUÁCH, nghĩa là thành ngoài, tường thành; khu phố.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquách
Âm Onカク
Âm Kunくるわ
Số nét11
Bộ thủ chính邑 (ấp)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quáchÂm On カクÂm Kun くるわ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thành ngoài, tường thành; khu phố

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.