Kanji

Chữ 逸 (DẬT) nghĩa là gì?

逸 đọc Hán-Việt là DẬT, nghĩa là trốn thoát, chệch hướng; nhàn dật.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdật
Âm Onイツ
Âm Kunそ.れる、そ.らす、はぐ.れる
Số nét11
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dậtÂm On イツÂm Kun そ.れる、そ.らす、はぐ.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

trốn thoát, chệch hướng; nhàn dật

Mẹo nhớ

Con thỏ 免 co chân 儿 chạy đi 辶 vọt khỏi lối, TRỐN THOÁT ra ngoài.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 逸れるそれるlệch hướng; lạc đề; trượt mục tiêu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.