Kanji

Chữ 避 (TỊ) nghĩa là gì?

避 đọc Hán-Việt là TỊ, nghĩa là tránh, né tránh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttị
Âm Onヒ
Âm Kunさ.ける、よ.ける
Số nét16
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tịÂm On ヒÂm Kun さ.ける、よ.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

tránh, né tránh

Mẹo nhớ

Thấy điều cay đắng 辛 chắn phía trước, liền đi 辶 vòng để NÉ TRÁNH.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 避難ひなんsơ tán, lánh nạn, tìm nơi trú ẩn
  • 避けるよけるné tránh, tránh sang một bên; ngăn ngừa
  • 避けるさけるtránh, né

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.