Từ vựng

避ける (さける, sakeru) nghĩa là gì?

避ける (さける, sakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tránh, né.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさける
Romajisakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakeru

tránh, né

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ tránh, né (va chạm)to avoid (physical contact with)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tránh (tình huống), lảng (câu hỏi, chủ đề), thoái thác (trách nhiệm)to avoid (situation); to evade (question, subject); to shirk (one's responsibilities)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ ngăn, chặn, phòng tránh (tai hoạ)to ward off; to avert
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ dẹp sang bên, để dạt ra chỗ khácto put aside; to move out of the way

Câu ví dụ

  • Dạo này anh ấy cứ tránh mặt tôi.

  • Tôi ra ngoài, tránh giờ đông người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.