Kanji

Chữ 遜 (TỐN) nghĩa là gì?

遜 đọc Hán-Việt là TỐN, nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường; kém hơn, thua kém.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttốn
Âm Onソン
Âm Kunしたが.う、へりくだ.る、ゆず.る
Số nét13
Bộ thủ chính辵 (sước)
tốnÂm On ソンÂm Kun したが.う、へりくだ.る、ゆず.る
13 nét

khiêm tốn, nhún nhường; kém hơn, thua kém

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.