Kanji

Chữ 載 (TẢI) nghĩa là gì?

載 đọc Hán-Việt là TẢI, nghĩa là chở, chất lên; ghi chép, đăng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttải
Âm Onサイ
Âm Kunの.せる、の.る
Số nét13
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tảiÂm On サイÂm Kun の.せる、の.る
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

chở, chất lên; ghi chép, đăng

Mẹo nhớ

Chất hàng lên xe 車 rồi vác giáo 戈 canh, vừa CHỞ vừa GHI CHÉP vào sổ.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 掲載けいさいđăng tải, xuất bản
  • 記載きさいghi chép, đăng tải, mục ghi
  • 載るのるđược đăng, xuất hiện trên ấn phẩm
  • 載せるのせるđặt lên; đăng, xuất bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.