Kanji

Chữ 較 (GIẢO) nghĩa là gì?

較 đọc Hán-Việt là GIẢO, nghĩa là so sánh, đối chiếu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiảo
Âm Onカク、コウ
Âm Kunくら.べる
Số nét13
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giảoÂm On カク、コウÂm Kun くら.べる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

so sánh, đối chiếu

Mẹo nhớ

Hai chiếc xe 車 đặt giao 交 cạnh nhau để SO SÁNH xem hơn kém.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.