Từ vựng

記載 (きさい, kisai) nghĩa là gì?

記載 (きさい, kisai) trong tiếng Nhật nghĩa là ghi chép, đăng tải, mục ghi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきさい
Romajikisai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkisai

ghi chép, đăng tải, mục ghi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mention (in a document); record; entry

Câu ví dụ

  • Ghi địa chỉ vào trong hợp đồng.

  • Trang web này có đăng thông tin đã cũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.