Kanji

Chữ 軸 (TRỤC) nghĩa là gì?

軸 đọc Hán-Việt là TRỤC, nghĩa là trục, trục quay.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrục
Âm Onジク
Số nét12
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trụcÂm On ジク
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

trục, trục quay

Mẹo nhớ

Bánh xe 車 quay quanh lõi 由 ở giữa — đó là TRỤC, TRỤC QUAY.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 軸じくtrục, tâm; điểm cốt lõi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.