Từ vựng

軸 (じく, jiku) nghĩa là gì?

軸 (じく, jiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục, tâm; điểm cốt lõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじく
Romajijiku
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjiku

trục, tâm; điểm cốt lõi

  1. 1danh từ · hậu tố trục, cán, trục quayaxis; shaft; axle
  2. 2danh từ trung tâm, trụ cột, điểm mấu chốtcenter; centre; focal point
  3. 3danh từ cuống, cọng, thân (cây)stalk; stem
  4. 4danh từ tranh cuộn treo tườnghanging scroll

Câu ví dụ

  • Lập đội với anh ấy làm trung tâm.

  • Trái đất quay quanh trục của nó.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.