Kanji

Chữ 距 (CỰ) nghĩa là gì?

距 đọc Hán-Việt là CỰ, nghĩa là khoảng cách; cựa (gà).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcự
Âm Onキョ
Âm Kunへだ.たる、けづめ
Số nét12
Bộ thủ chính足 (túc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cựÂm On キョÂm Kun へだ.たる、けづめ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

khoảng cách; cựa (gà)

Mẹo nhớ

Từ bàn chân 足 bước một đoạn khổng lồ 巨 mới đo được KHOẢNG CÁCH.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ vựng khác có chữ này

  • 距離きょりkhoảng cách, cự ly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.