Kanji

Chữ 貼 (THIẾP) nghĩa là gì?

貼 đọc Hán-Việt là THIẾP, nghĩa là dán, đắp (dán giấy, miếng dán).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiếp
Âm Onテン、チョウ
Âm Kunは.る、つ.く
Số nét12
Bộ thủ chính貝 (bối)
thiếpÂm On テン、チョウÂm Kun は.る、つ.く
12 nét

dán, đắp (dán giấy, miếng dán)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.