Kanji

Chữ 痩 (SẤU) nghĩa là gì?

痩 đọc Hán-Việt là SẤU, nghĩa là gầy, sút cân (痩せる).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsấu
Âm Onソウ、チュウ、シュウ、シュ
Âm Kunや.せる
Số nét12
Bộ thủ chính疒 (nạch)
sấuÂm On ソウ、チュウ、シュウ、シュÂm Kun や.せる
12 nét

gầy, sút cân (痩せる)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.