Kanji Chữ 痩 (SẤU) nghĩa là gì? 痩 đọc Hán-Việt là SẤU, nghĩa là gầy, sút cân (痩せる). Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtsấuÂm Onソウ、チュウ、シュウ、シュÂm Kunや.せるSố nét12Bộ thủ chính疒 (nạch) 痩sấuÂm On ソウ、チュウ、シュウ、シュÂm Kun や.せる12 nétgầy, sút cân (痩せる)Bộ thủ chính疒nạch bệnh tật (bộ nạch) 5 nétChữ này ghép từ又hữu, hựu lại, tay phải (bộ hựu) 2 nét疒nạch bệnh tật (bộ nạch) 5 nétThứ tự nét · 12 nétXem viết123456789101112