Kanji

Chữ 葛 (CÁT) nghĩa là gì?

葛 đọc Hán-Việt là CÁT, nghĩa là cây sắn dây (kudzu); mâu thuẫn, giằng xé nội tâm (葛藤).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcát
Âm Onカツ、カチ
Âm Kunつづら、くず
Số nét11
Bộ thủ chính艸 (thảo)
cátÂm On カツ、カチÂm Kun つづら、くず
11 nét

cây sắn dây (kudzu); mâu thuẫn, giằng xé nội tâm (葛藤)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.