Kanji
Chữ 葛 (CÁT) nghĩa là gì?
葛 đọc Hán-Việt là CÁT, nghĩa là cây sắn dây (kudzu); mâu thuẫn, giằng xé nội tâm (葛藤).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cát |
|---|
| Âm On | カツ、カチ |
|---|
| Âm Kun | つづら、くず |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 艸 (thảo) |
|---|
葛cátÂm On カツ、カチÂm Kun つづら、くず
11 nét
cây sắn dây (kudzu); mâu thuẫn, giằng xé nội tâm (葛藤)