Từ vựng

貝 (かい, kai) nghĩa là gì?

貝 (かい, kai) trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ sò; động vật có vỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかい
Romajikai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkai

vỏ sò; động vật có vỏ

  1. 1danh từ con sò, loài thân mềm có vỏ (nghêu, sò, ốc)shellfish
  2. 2danh từ vỏ sò, vỏ ốcseashell; shell

Câu ví dụ

  • Tôi nhặt vỏ sò cùng con ở biển.

  • Món sò ở quán này rất ngon.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.