Từ vựng

貝殻 (かいがら, kaigara) nghĩa là gì?

貝殻 (かいがら, kaigara) trong tiếng Nhật nghĩa là vỏ sò, vỏ ốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいがら
Romajikaigara
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいがら
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaigara

vỏ sò, vỏ ốc

  1. 1danh từ seashell; shell

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhặt được vỏ sò đẹp trên bãi biển.

  • Áp vỏ sò vào tai sẽ nghe thấy tiếng sóng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.