Kanji

Chữ 謄 (ĐẰNG) nghĩa là gì?

謄 đọc Hán-Việt là ĐẰNG, nghĩa là sao chép, sao lục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđằng
Âm Onトウ
Số nét17
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đằngÂm On トウ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

sao chép, sao lục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.