Từ vựng
諸~ (しょ~) nghĩa là gì?
諸~ (しょ~, sho~) trong tiếng Nhật nghĩa là các, nhiều loại (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょ~ |
|---|
| Romaji | sho~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTsho~
các, nhiều loại (tiền tố)
Câu ví dụ
世界の諸国が集まった。
Các nước trên thế giới đã tụ họp.
諸事情により、会議は中止になった。
Do nhiều lý do khác nhau, cuộc họp đã bị hủy.