Kanji

Chữ 諭 (DỤ) nghĩa là gì?

諭 đọc Hán-Việt là DỤ, nghĩa là khuyên bảo, dạy bảo, thuyết phục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdụ
Âm Onユ
Âm Kunさと.す
Số nét16
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dụÂm On ユÂm Kun さと.す
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

khuyên bảo, dạy bảo, thuyết phục

Mẹo nhớ

Dùng lời 言 dịu như trăng 月 để KHUYÊN BẢO, thuyết phục người lầm lỗi.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.